Hỏi một người sinh những năm 80–90 rằng tuổi thơ có mùi gì, nhiều người sẽ trả lời giống nhau: mùi kẹo kéo ngòn ngọt quyện mùi khói xe đạp máy của ông bán hàng trước cổng trường.
Bản đồ 500 đồng
Những năm 1995–2000, tờ 500 đồng còn là “tài sản”. Cầm nó ra cổng trường, cả một thế giới mở ra:
Kẹo kéo — ông bán kẹo vừa đạp xe vừa rao, kéo cục kẹo trắng dài ra như phép thuật, ngắt “tách” một cái đưa cho đứa trẻ đang há hốc mồm xem. Kẹo dính răng cả buổi học, và đó chính là điều tuyệt nhất.
Xi rô đá bào — chiếc bào gỗ xoèn xoẹt trên tảng đá lạnh, xịt xi rô xanh đỏ lên chóp. Uống xong lưỡi đổi màu, cả lũ thè lưỡi so xem đứa nào… xanh hơn.
Ô mai, me ngào, cóc dầm — gói trong mảnh giấy vở học trò cũ, chua đến rùng mình mà không đứa nào chịu bỏ dở.
Bỏng ngô, kem mút — tiếng “bụp” của máy nổ bỏng vang cả xóm là hiệu lệnh tập hợp không cần loa đài.
Kinh tế học cổng trường
Trẻ con thời đó có hệ thống “tài chính” riêng: tiền ăn sáng mẹ cho được chia đôi — nửa ăn xôi thật, nửa “quỹ đen” cho hàng quà chiều. Đứa nào được 1.000 đồng nguyên tờ là “đại gia”, có quyền bao cả nhóm và quyết định chơi trò gì giờ ra chơi.
Bài học chia sẻ đầu tiên của thế hệ ấy không đến từ sách đạo đức, mà đến từ que kem mút chia ba: mỗi đứa mút một đoạn, giao kèo rõ ràng “không được cắn”.
Cổng trường bây giờ
Cổng trường hôm nay vẫn có hàng quà, nhưng kẹo kéo đã hiếm, đá bào gần như biến mất. Thứ 500 đồng mua được ngày ấy, nay không tờ tiền nào mua lại được — vì món quà thật sự không phải cây kẹo, mà là cảm giác cả thế giới gói gọn trong một giờ ra chơi.