Trong ngăn kéo của nhiều gia đình miền Bắc những năm 1976–1986, thứ được cất kỹ nhất không phải tiền, mà là một xấp giấy nhỏ in ô vuông: tem phiếu. Mất tiền còn xoay được, mất phiếu gạo tháng đó coi như cả nhà treo niêu.
Mỗi ô giấy là một phần đời sống
Hệ thống tem phiếu chia đời sống thành từng định lượng: gạo mỗi người 13 cân một tháng, cán bộ được hơn, trẻ em ít hơn; thịt tính bằng lạng; vải tính bằng mét mỗi năm. Cầm phiếu chưa chắc đã có hàng — phải cộng thêm một thứ nữa: sức kiên nhẫn xếp hàng.
Chuyện xếp hàng từ bốn giờ sáng trước cửa hàng mậu dịch, đặt viên gạch “giữ chỗ” rồi chạy về nấu cơm, là ký ức chung của cả một thế hệ. Viên gạch có ghi tên bằng phấn, và điều lạ lùng là hàng xóm láng giềng đều tôn trọng “luật gạch” ấy.
Cửa hàng mậu dịch — trung tâm của mọi câu chuyện
Cô mậu dịch viên đứng sau quầy gỗ, tay cầm kéo cắt phiếu, là nhân vật “quyền lực” bậc nhất khu phố. Miếng thịt hôm ấy nạc hay mỡ, chai nước mắm loại một hay loại hai — đôi khi phụ thuộc vào nụ cười của người đứng quầy.
“Nhà em bốn khẩu, tháng này còn ba lạng thịt, chị cắt cho em xin miếng có tí mỡ để rán.”
Câu nói kiểu ấy, người thời nay nghe thấy lạ, nhưng người từng sống qua thời bao cấp sẽ mỉm cười — vì miếng mỡ ngày đó quý hơn miếng nạc: mỡ rán lên còn để dành xào rau cả tuần.
Thứ còn lại sau những ô tem
Thời tem phiếu khép lại sau Đổi Mới 1986, nhưng nó để lại một di sản kỳ lạ: thói quen tiết kiệm từng tí một, hộp mỡ đông trong chạn, và cả cách người Việt xếp hàng… không thẳng hàng cho lắm.
Ngày nay, những tờ tem phiếu cũ trở thành món đồ sưu tầm. Có người mua lại bằng giá vài trăm nghìn một tờ — cái giá mà ngày xưa, cả tháng lương công nhân cũng không mua nổi chính tờ giấy ấy, vì nó vốn… không bán bao giờ.